Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "công ước" (1)

công ước
Tiếng Anh Danh từconvention, treaty
Từ vựng của tôi
UNCLOS là cơ sở pháp lý duy nhất quy định toàn diện và đầy đủ về phạm vi các quyền được hưởng trên biển.
UNCLOS is the sole legal basis comprehensively and fully regulating the scope of rights enjoyed at sea.

swap_horiz Từ liên quan "công ước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "công ước" (0)

Không tìm thấy cụm từ.